Bản dịch của từ 犀玉 trong tiếng Việt

犀玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀玉 (Danh từ)

xī yù
01

1. Chỉ hai thứ: sừng tê giác (犀角) và ngọc () — thường dùng trong văn từ cổ để chỉ vật quý; 2. (hiếm) vật quý hiếm như sừng hoặc ngọc.

1.指犀牛角和玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指以犀牛角和玉制作的头饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀玉

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép