Bản dịch của từ 犀甲 trong tiếng Việt
犀甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
犀甲 (Danh từ)
【xī jiǎ】
01
Áo giáp làm bằng da tê giác (cũ), hoặc bằng da bò giả, tức 'giáp da tê'—một loại giáp da cứng dùng bảo vệ thân mình
1.犀牛皮制的铠甲。犀皮不常有,或用牛皮,亦称犀甲。
Ví dụ
02
Danh từ cổ chỉ quân đội; mượn để chỉ lực lượng binh lính
2.借指军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀甲
xī
犀
jiǎ
甲
Các từ liên quan
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿱,氺,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噏
䐖
莃
鏭
唽
晳
熄
栖
咭
狶
巇
螇
㹁
㸺
㹅
牵
犖
㸸
㸪
㹏
㹖
㸻
㹕
犫
鈛
㥪
旐
㽟
硳
睑
䟫
隓
嵳
軦
愤
喤
犀利
灵犀
犀牛
犀角
木犀
犀鸟
毛犀
双角犀
披毛犀
心有灵犀
