Bản dịch của từ 犀角 trong tiếng Việt

犀角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀角 (Danh từ)

xī jiǎo
01

Sừng tê giác; sừng tê ngưu (vị thuốc Đông y)

犀牛的角,由角质纤维组成,很坚硬,可以入药,有强心、解热、解毒、止血的作用,也用做图章或其他器物的材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀角

jiǎo

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
角争
角亢
角人
角仗
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép