Bản dịch của từ 犀角烛怪 trong tiếng Việt

犀角烛怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀角烛怪 (Tính từ)

xī jiǎo zhú guài
01

Khen ngợi bài văn sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀角烛怪

jiǎo

zhú

guài

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
角争
角亢
角人
角仗
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
怪不得
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép