Bản dịch của từ 犀象 trong tiếng Việt

犀象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀象 (Danh từ)

xī xiàng
01

1. (từ Hán cổ) chỉ hai loài lớn: tê giác và voi.

1.犀牛和象。

Ví dụ
02

Sừng tê giác và ngà voi (hai vật liệu cứng của động vật); nói đến sừng và ngà

2.犀角和象牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀象

xiàng

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
象为
象主
象乐
象事
象人
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép