Bản dịch của từ 犀象管 trong tiếng Việt

犀象管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀象管 (Danh từ)

xī xiàng guǎn
01

Ống bút làm bằng sừng tê giác hoặc ngà voi (phần vỏ/ống để gắn bút lông hoặc bút mài)

用犀角﹑象牙制成的笔管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀象管

xiàng

guǎn

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
象为
象主
象乐
象事
象人
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép