Bản dịch của từ 犀轩 trong tiếng Việt

犀轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀轩 (Danh từ)

xī xuān
01

Xe (xa) thời cổ được đóng bằng da tê giác để cung phụng bậc; về sau dùng để kính gọi lộ trình, hành tung của người (nghĩa trang trọng, cổ kính).

古代卿所乘的用犀皮装饰的车。后用以敬称人的行踪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀轩

xuān

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép