Bản dịch của từ 犁庭扫穴 trong tiếng Việt

犁庭扫穴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犁庭扫穴 (Tính từ)

lí tíng sǎo xué
01

Xới phẳng căn cứ, quét sạch hang ổ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁庭扫穴

tíng

sǎo

xué

Các từ liên quan

犁头
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
犁沟
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
犁
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
Hình thái radical:
⿱,利,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép