Bản dịch của từ 犁牛之子 trong tiếng Việt
犁牛之子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
犁牛之子 (Danh từ)
【lí niú zhī zǐ】
01
Con của con bò lang lổ (tạp sắc). Tỉ dụ cha hèn mọn mà con hiền tài. ◇Luận Ngữ 論語: Lê ngưu chi tử tuynh thả giác; tuy dục vật dụng; sơn xuyên kì xả chư 犁牛之子騂且角; 雖欲勿用; 山川其舍諸 (Ung dã 雍也) Con của con bò lang lông đỏ mà sừng tốt; dù người ta không muốn dùng (để cúng tế; vì chê nó là bò lang); nhưng thần núi thần sông đâu có bỏ nó.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁牛之子
lí
犁
niú
牛
zhī
之
zi
子
Các từ liên quan
犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
之个
之乎者也
之任
之前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
- Hình thái radical:
- ⿱,利,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹂
鲡
䊍
棃
穲
䖽
蠫
䋥
㦒
筣
錅
䔧
㸭
㹌
㹋
㸩
㸼
㹅
㹒
犨
㸷
㹛
㹁
犫
屜
䟝
菚
㒮
軙
馗
瓺
菠
菁
珶
堀
䛃
伊犁
犁地
孙犁
犁铧
火犁
犁头
犁杖
耕犁
锄犁
套犁
