Bản dịch của từ 犁牛骍角 trong tiếng Việt

犁牛骍角

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犁牛骍角 (Tính từ)

lí niú xīng jiǎo
01

Có danh không thực; hư danh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁牛骍角

niú

xīng

jiǎo

Các từ liên quan

犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
角争
角亢
角人
角仗
犁
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
Hình thái radical:
⿱,利,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép