Bản dịch của từ 犁舌狱 trong tiếng Việt
犁舌狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
犁舌狱 (Danh từ)
【lí shé yù】
01
Pháp thuật Phật giáo: một địa ngục dành cho kẻ phạm tội khẩu nghiệp (nói dối lớn, nói ác), tức 'lò địa ngục vì tội miệng'.
佛教语。谓犯恶口﹑大妄语等作口业者死后所入的地狱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁舌狱
lí
犁
shé
舌
yù
狱
Các từ liên quan
犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
- Hình thái radical:
- ⿱,利,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹂
鲡
䊍
棃
穲
䖽
蠫
䋥
㦒
筣
錅
䔧
㸭
㹌
㹋
㸩
㸼
㹅
㹒
犨
㸷
㹛
㹁
犫
屜
䟝
菚
㒮
軙
馗
瓺
菠
菁
珶
堀
䛃
伊犁
犁地
孙犁
犁铧
火犁
犁头
犁杖
耕犁
锄犁
套犁
