Bản dịch của từ 犁轭 trong tiếng Việt

犁轭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犁轭 (Danh từ)

lí è
01

Cái ách/cái yên trâu, bộ phận gắn vào cặp trâu/bò để kéo; cũng viết là 犁軶犁轭 (thuộc dụng cụ nông cụ truyền thống).

1.亦作“犂軶”。亦作“犁轭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái ách/đòn yokes gắn lên cổ trâu (hình chữ ) để kéo cày; gọi theo sách cổ là “犂槅

2.或称“犂槅”。架在牛脖子上的器具,似人字形,用以牵引犁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁轭

è

Các từ liên quan

犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
轭束
轭缚
犁
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
Hình thái radical:
⿱,利,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép