Bản dịch của từ 犁鹕 trong tiếng Việt

犁鹕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犁鹕 (Danh từ)

lí hú
01

Tên một loài chim (cách viết cổ hoặc dị thể của 犁涂/犁湖/犂途),chỉ loài hải âu hoặc chim biển tương tự trong văn liệu cổ

1.亦作“犁涂”。亦作“犁湖”。亦作“犂途”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại chim nước lớn: bồ nông (即鹈鹕)

2.水鸟。即鹈鹕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁鹕

Các từ liên quan

犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
犁
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
Hình thái radical:
⿱,利,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép