Bản dịch của từ 犂元 trong tiếng Việt

犂元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂元 (Danh từ)

lí yuán
01

Bình dân, dân đen; dân chúng (từ cổ, tương tự “lưu dân/giản dị” — chữ tức đồng âm với trong chữ cổ)

黎民百姓。犂,通“黎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂元

yuán

Các từ liên quan

犂别
犂壁
犂子
犂平
犂庭
元一
元七
元丑
元丝课
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép