Bản dịch của từ 犂别 trong tiếng Việt

犂别

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂别 (Động từ)

lí bié
01

Phân biệt, chia rành (ý nghĩa: “chỉ/nhấn mạnh sự tách biệt/khác nhau”); chú thích: chữ ở đây thông tục viết sai cho (ly) nên nghĩa là “phân biệt, chia rẽ, cách biệt”

犹区分。犂,通“离”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂别

bié

Các từ liên quan

犂元
犂壁
犂子
犂平
犂庭
别业
别个
别乘
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép