Bản dịch của từ 犂壁 trong tiếng Việt

犂壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂壁 (Danh từ)

lí bì
01

Một phần của cái cày (xem “犁镜”) — tường/luồng kim loại ở bộ phận cày; từ chuyên ngành nông

见“犁镜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂壁

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂子
犂平
犂庭
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép