Bản dịch của từ 犂庭扫穴 trong tiếng Việt

犂庭扫穴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂庭扫穴 (Thành ngữ)

lí tíng sǎo xué
01

Tiêu diệt, dọn sạch ổ nhóm/thế lực thù địch (đánh tận gốc, không留余地) — hình ảnh 'cày sân quét hang' (犁庭扫穴)

1.亦作“犁庭扫穴”。

Ví dụ
02

Tiêu diệt hoàn toàn thế lực thù địch; nhổ tận gốc và dọn sạch đối thủ (ẩn dụ tiêu diệt nó hoàn toàn và không để lại gì)

2.谓彻底摧毁敌对势力。语本《汉书.匈奴传下》:“固已犁其庭,扫其闾,郡县而置之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂庭扫穴

tíng

sǎo

xué

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép