Bản dịch của từ 犂眉騧 trong tiếng Việt

犂眉騧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂眉騧 (Danh từ)

lí méi guā
01

Tên một giống ngựa tốt: lông vàng nhạt, hai hàng chân mày đậm (mào/đường màu ở trán đen). Chữ ở đây thông với (đen nhạt), thường dùng trong tên loài/ngựa cổ.

良马名。毛黄色,眉黑。犂,通“黧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂眉騧

méi

guā

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
騧駠
騧駵
騧騟
騧马
騧骝
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép