Bản dịch của từ 犂祁 trong tiếng Việt

犂祁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂祁 (Danh từ)

lí qí
01

名詞古代或方言中用作人名或地名的詞亦作犁祁”),本身少見常為專有名詞或古籍注釋用字

1.亦作“犁祁”。

Ví dụ
02

Đậu phụ (từ phương ngữ)

2.方言。豆腐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂祁

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép