Bản dịch của từ 犂耳 trong tiếng Việt

犂耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂耳 (Danh từ)

lí ěr
01

Tên một bộ phận trên kình (犁镜) — tức là phần giống như tai hoặc gờ của kình (một dụng cụ/đồ gốm có gương nhỏ); nghĩa cổ ít gặp, thuộc thuật ngữ đồ gốm/khảo cổ.

即犁镜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂耳

ěr

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép