Bản dịch của từ 犂舌 trong tiếng Việt
犂舌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
犂舌 (Động từ)
【lí shé】
01
Tên gọi một loại cày hoặc phần cày (ghi trong văn viết cổ); cũng viết là “犁舌” — phần lưỡi của cày (thuật ngữ nông cụ truyền thống).
1.亦作“犁舌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Cũ) Cắt lưỡi người ám chỉ hình thức tra tấn cắt lưỡi bằng cái cày (một dụng cụ tra tấn giống cái cày); nó được mở rộng đến hình phạt cắt lưỡi nghiêm khắc và tàn nhẫn.
2.谓入犁舌狱割舌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂舌
lí
犂
shé
舌
Các từ liên quan
犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柂
䴻
剺
貍
㰚
竰
藜
囄
釐
醨
缡
鋫
㸵
犀
㸳
㸾
㸩
㸫
㸺
㸰
㹋
牶
㸭
㹆
葙
嵑
堻
棼
㗑
䡏
𠅱
葥
筳
詍
葢
葼
