Bản dịch của từ 犂花 trong tiếng Việt
犂花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
犂花 (Danh từ)
【lí huā】
01
Từ cổ/nhỏ: hoa văn trên nông cụ (chữ viết cổ cũng ghi là “犁花”), hoặc tên gọi địa phương/biệt danh — trong tài liệu Hán cổ thường chỉ dạng từ viết khác; ít dùng trong hiện đại.
1.亦作“犁花”。
Ví dụ
02
Cục đất do cày bừa làm bật lên; đất xới lên như bông sóng (một khối đất được xới thành luống, giống “sóng đất”)
2.指犁翻的土块。似浪花状,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂花
lí
犂
huā
花
Các từ liên quan
犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柂
䴻
剺
貍
㰚
竰
藜
囄
釐
醨
缡
鋫
㸵
犀
㸳
㸾
㸩
㸫
㸺
㸰
㹋
牶
㸭
㹆
葙
嵑
堻
棼
㗑
䡏
𠅱
葥
筳
詍
葢
葼
