Bản dịch của từ 犂途 trong tiếng Việt

犂途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂途 (Danh từ)

lí tú
01

Xem “犁鹕” — tên chim (đồng,cỏ) ít dùng; một danh từ cổ chỉ một loài chim (tham chiếu sang mục chữ ‘犁鹕’).

见“犁鹕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂途

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
途中
途人
途众
途径
途术
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép