Bản dịch của từ 犂錧 trong tiếng Việt

犂錧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂錧 (Danh từ)

lí guǎn
01

Cái cày (bộ phận liên quan đến cây cày truyền thống)

1.亦作“犁錧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lưỡi cày (phần mũi bằng kim loại gắn trên đầu cày để cắt xới đất) — tức là '犁铧'

2.即犁铧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂錧

guǎn

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép