Bản dịch của từ 犂面 trong tiếng Việt

犂面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂面 (Động từ)

lí miàn
01

Dùng dao rạch/đứt ở mặt (cắt vào mặt); “” ở đây thông giả chữ , nghĩa là cắt, rạch

用刀割脸。犂,通“剺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂面

miàn

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép