Bản dịch của từ 犂黑 trong tiếng Việt

犂黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂黑 (Tính từ)

lí hēi
01

Đen sậm, màu đen đậm (黧黑之色); chú giải: 犂通”,表示黧黑暗黑的颜色

黧黑,黑色。犂,通“黧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂黑

hēi

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
黑三棱
黑下
黑下水
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép