Bản dịch của từ 犃 trong tiếng Việt
犃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒu | ㄆㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
犃 (Danh từ)
【pǒu】
01
Con đực (giống đực của loài vật, dễ nhớ như 'bầu' là giống đực mạnh mẽ)
雄性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bò đầu ngắn (loài bò có đầu ngắn, dễ hình dung như bò bầu đầu ngắn)
短头牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
