Bản dịch của từ 犃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǒu

ㄆㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

pǒu
01

Con đực (giống đực của loài vật, dễ nhớ như 'bầu' là giống đực mạnh mẽ)

雄性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bò đầu ngắn (loài bò có đầu ngắn, dễ hình dung như bò bầu đầu ngắn)

短头牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

犃
Bính âm:
【pǒu】【ㄆㄡˇ】【BẦU】
Hình thái radical:
⿰,牛,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép