Bản dịch của từ 犄 trong tiếng Việt
犄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
犄 (Danh từ)
【jī】
01
Góc
犄角
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 猗
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞿
饥
箕
賫
畿
踑
齏
讥
攲
枅
懠
畸
牞
犊
犓
犤
犉
牳
牷
犔
牼
牨
牺
牥
痛
编
遅
稃
睂
𠋳
愠
瑘
毶
愑
赕
腴
犄角
犄角儿
犄角旮旯
