Bản dịch của từ 犅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāng
01

Con bò đực khỏe mạnh, thường dùng để cày ruộng hoặc lấy giống (nhớ câu 'cương mãnh như con bò đực').

公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犅
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
牨, 𤚞
Hình thái radical:
⿰,牛,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép