ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犇亡
Bảng phân tích âm vị 犇
Bēn
Trốn chạy, chạy trốn.
逃亡,奔走。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bēn
犇
wáng
亡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép