ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犇劣
Bảng phân tích âm vị 犇
Bēn
Dữ dội, không thuần phục
凶猛不驯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bēn
犇
liè
劣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép