Bản dịch của từ 犇走 trong tiếng Việt
犇走
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
犇走 (Danh từ)
【bēn zǒu】
01
Chạy vội, tất bật vì một mục đích nào đó.
2.奔波。谓为一定目的而来往忙碌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan thời vua Vương Mãng, một trong bốn người bạn của thái tử.
3.汉王莽时所设官名。太子“四友”之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chạy nhanh; bỏ chạy.
1.急走;逃跑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犇走
bēn
犇
zǒu
走
Các từ liên quan
犇亡
犇佚
犇凑
犇劣
犇命
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
