ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犇蹙
Bảng phân tích âm vị 犇
Bēn
Chạy nhảy, giẫm đạp.
奔跑践踏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bēn
犇
cù
蹙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép