Bản dịch của từ 犇逸 trong tiếng Việt
犇逸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
犇逸 (Động từ)
【bēn yì】
01
Sự thoải mái, thư giãn; không bị gò bó.
1.亦作“犇佚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạy nhanh, vọt tới.
2.疾驰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犇逸
bēn
犇
yì
逸
Các từ liên quan
犇亡
犇佚
犇凑
犇劣
犇命
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
