Bản dịch của từ 犊鼻 trong tiếng Việt
犊鼻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
犊鼻 (Danh từ)
【dú bí】
01
Độc tỵ; bò con; mũi bò
犊鼻是指小牛的鼻子,通常用来形容牛的特征。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犊鼻
dú
犊
bí
鼻
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 犢, 𤙸, 𤛯
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,卖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韥
讀
凟
鑟
韇
嬻
䓯
読
䪅
䢱
韣
騳
犃
犔
犣
牡
犢
犏
特
牯
犆
牜
犜
犍
傋
軩
韮
款
筵
蒌
椊
棽
鈝
嵘
渷
筃
犊子
牛犊
犊车
孤犊
犊鼻
滚犊子
扯犊子
护犊子
舐犊情深
初生之犊
