ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犋
Bảng phân tích âm vị 犋
Jù
Một con; một cặp (cày một con, cày hai con...)
牵引犁、耙等农具的畜力单位,能拉动一种农具的畜力叫一犋,有时是一头牲口,有时是两头或两头以上
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép