Bản dịch của từ 犍陀罗艺术 trong tiếng Việt

犍陀罗艺术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

犍陀罗艺术 (Danh từ)

jiān tuó luó yì shù
01

Nghệ thuật Phật giáo thời cổ đại ở vùng Quán Đà La (nay thuộc Pakistan và Afghanistan), nổi bật với điêu khắc kết hợp phong cách Hy Lạp truyền thống.

公元1-6世纪盛行于古代印度犍陀罗地区(今巴基斯坦北部及阿富汗东部一带)以雕刻为主的佛教艺术。吸取古代希腊末期的雕刻手法,丰富和发展了佛教的雕刻艺术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犍陀罗艺术

jiān

tuó

luó

shù

Các từ liên quan

犍为
犍子
犍椎
犍槌
犍牛
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
犍
Bính âm:
【qián】【ㄐㄧㄢ, ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Các biến thể:
㓺, 㸫, 㹇, 𤚳
Hình thái radical:
⿰,牜,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ一一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép