Bản dịch của từ 犏牛 trong tiếng Việt

犏牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

犏牛 (Danh từ)

piān niú
01

Bò lai; giống bò lai (thế hệ thứ nhất lai giữa bò đực với trâu cái giống lùn, một giống trâu ở cao nguyên Thanh Hải, Tây Tạng, Trung Quốc)

公黄牛或母牦牛交配所生的第一代杂种牛,比牦牛驯顺,比黄牛力气大母犏牛产乳量高, 公犏牛没有生殖能力,母犏牛可以和黄牛或牦牛交配繁殖后代产于中国西南地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犏牛

piān

niú

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
犏
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,牜,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép