Bản dịch của từ 犏牛 trong tiếng Việt
犏牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
犏牛 (Danh từ)
【piān niú】
01
Bò lai; giống bò lai (thế hệ thứ nhất lai giữa bò đực với trâu cái giống lùn, một giống trâu ở cao nguyên Thanh Hải, Tây Tạng, Trung Quốc)
公黄牛或母牦牛交配所生的第一代杂种牛,比牦牛驯顺,比黄牛力气大母犏牛产乳量高, 公犏牛没有生殖能力,母犏牛可以和黄牛或牦牛交配繁殖后代产于中国西南地区
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犏牛
piān
犏
niú
牛
Các từ liên quan
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
