Bản dịch của từ 犑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài bò được nhắc đến trong sách cổ (dễ nhớ như 'cừ bò' cổ xưa).

古书上说的一种牛。

Ví dụ
犑
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỪ】
Hình thái radical:
⿰,牛,狊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép