Bản dịch của từ 犒饫 trong tiếng Việt

犒饫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

犒饫 (Động từ)

kào yù
01

Ban thưởng, thưởng công (thường là ban lộc, đãi ngộ bằng tiền của hoặc vật thực sau khi hoàn thành nhiệm vụ)

犒赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犒饫

kào

Các từ liên quan

犒享
犒军
犒功
犒劳
犒勤
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
犒
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHAO】
Các biến thể:
䐧, 槀, 槁, 𩝝, 𤚸, 𨢓
Hình thái radical:
⿰,牜,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép