Bản dịch của từ 犓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chú
01

Dùng cỏ làm thức ăn cho gia súc, như bò, dê; nhớ câu: “Mọi người đều trú bò, dê, nuôi chó heo.”

用草料喂牲畜:“故莫不~牛羊,豢犬彘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ chung các loại gia súc, ví dụ như trong câu: “Không phải vì trú nuôi, nướng nấu mà không ngon.”

指牲畜:“(子墨子)非以~豢煎炙之味以为不甘也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

犓
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÚ】
Các biến thể:
𤚂, 𤚄, 𤛃
Hình thái radical:
⿰,牛,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚乚丨丨丿乚乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép