Bản dịch của từ 犓 trong tiếng Việt
犓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
犓 (Động từ)
【chú】
01
Dùng cỏ làm thức ăn cho gia súc, như bò, dê; nhớ câu: “Mọi người đều trú bò, dê, nuôi chó heo.”
用草料喂牲畜:“故莫不~牛羊,豢犬彘。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ chung các loại gia súc, ví dụ như trong câu: “Không phải vì trú nuôi, nướng nấu mà không ngon.”
指牲畜:“(子墨子)非以~豢煎炙之味以为不甘也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
