Bản dịch của từ 犔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bệnh bò (bò bị ốm, dễ nhớ như 'hệ' bệnh bò)

牛病。

Ví dụ
02

Thức ăn cho bò (cỏ, rơm dùng để 'hệ' dưỡng bò)

牛饲料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bò hiền lành, dễ bảo (bò ngoan như 'hệ' thống)

牛柔驯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犔
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,牛,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿一一乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép