Bản dịch của từ 犔 trong tiếng Việt
犔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
犔 (Danh từ)
【xì】
01
Bệnh bò (bò bị ốm, dễ nhớ như 'hệ' bệnh bò)
牛病。
Ví dụ
02
Thức ăn cho bò (cỏ, rơm dùng để 'hệ' dưỡng bò)
牛饲料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bò hiền lành, dễ bảo (bò ngoan như 'hệ' thống)
牛柔驯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
