Bản dịch của từ 犕 trong tiếng Việt
犕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
犕 (Động từ)
【bèi】
01
Điều khiển, lái (như lái bò, cưỡi ngựa) – nhớ câu “bối bò cưỡi ngựa” để dễ nhớ
驾驭:“~牛乘马。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con bò tám tuổi (bò bảy tám tuổi gọi là bối) – nhớ tuổi bò để dễ hình dung
八岁的牛。
Ví dụ
