Bản dịch của từ 犖 trong tiếng Việt
犖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
犖 (Danh từ)
【luò】
01
(形聲。从牛,勞省聲。本義:雜色的牛) Bò có màu lẫn lộn, như vằn vện, dễ nhớ như bò lạc màu trong đồng cỏ.
(形聲。从牛,勞省聲。本義:雜色的牛)
Ví dụ
02
Bò vằn vện, bò có màu lốm đốm (giống như bò bị 'lạc' màu).
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một địa danh cổ ở phía tây bắc huyện Hoài Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.
古地名。在今河南省淮陽縣西北
Ví dụ
