Bản dịch của từ 犛牛 trong tiếng Việt

犛牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

犛牛 (Danh từ)

máo niú
01

Trâu bò núi/lai: giống bò cao nguyên Tây Tạng (còn gọi là 牦牛), thân to, lông dài, sống ở vùng cao

亦作「牦牛」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con trâu rừng/như bò sống trên cao nguyên Tây Tạng (loài bò lông dài, chân ngắn, dùng làm vật kéo, gọi là 'lão ngưu' trong dân gian), tức 'nhai ngưu' (犛牛) — động vật có vú, da thường tối hoặc trắng khi nuôi, chủ yếu ở cao nguyên Thanh-Tạng.

动物名。哺乳纲偶蹄目。全身有长毛,野生者色黑,畜养者色白,腿短。是青康藏高原地区主要的力畜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犛牛

máo

niú

犛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÀO】
Các biến thể:
牦, 𤚐, 𤛆, 𤚜, 𤛖
Hình thái radical:
⿸,𠩺,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丶丿一丿丶一丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép