Bản dịch của từ 犞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiáo
01

Thịt khô, món ăn truyền thống dùng để dâng cúng tổ tiên (như thịt khô thơm ngon, dùng trong lễ tế).

干肉:“汤之初作囿也,以奉宗庙鲜~之具。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犞
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,牛,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép