Bản dịch của từ 犡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con bò có sống lưng trắng nổi bật (dễ nhớ như 'lịch' trắng trên lưng bò)

白脊牛。

Ví dụ
02

Bệnh ở bò (bệnh bò)

牛病。

Ví dụ
犡
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𤜒, 𤜏, 𤛶
Hình thái radical:
⿰,牛,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép