Bản dịch của từ 犥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

piāo
01

Bò màu vàng nhạt như màu mỡ gà (dễ nhớ: vàng như mỡ gà phiêu phiêu).

黄白色的牛。

Ví dụ
02

Bò màu trắng nhợt nhạt, như da bạch tạng.

苍白色的牛。

Ví dụ
03

Lông thú hoặc lông chim bị đổi màu, mất đi độ bóng sáng.

禽兽毛羽变色,失去光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犥
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,牛,麃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép