Bản dịch của từ 犥 trong tiếng Việt
犥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
犥 (Danh từ)
【piāo】
01
Bò màu vàng nhạt như màu mỡ gà (dễ nhớ: vàng như mỡ gà phiêu phiêu).
黄白色的牛。
Ví dụ
02
Bò màu trắng nhợt nhạt, như da bạch tạng.
苍白色的牛。
Ví dụ
03
Lông thú hoặc lông chim bị đổi màu, mất đi độ bóng sáng.
禽兽毛羽变色,失去光泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
