Bản dịch của từ 犦 trong tiếng Việt
犦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
犦 (Danh từ)
【bào】
01
Loài bò rừng có bướu ở cổ và lưng, giống như trâu hoang với bướu nổi bật (dễ nhớ như 'bạo' trâu có bướu bạo liệt).
犎牛,一种颈背部隆起的野牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 𤜈, 𤜌
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,暴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丨乚一一一丨丨一丿丶乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犳
曓
忁
曝
虣
豹
怉
瀑
㫧
鑤
鲍
刨
犊
牼
牺
牤
牿
牨
牲
犞
犑
牷
牣
犪
瓅
㸉
證
镽
爊
犤
𠑃
爅
劖
㠡
䊫
蘢
