Bản dịch của từ 犪 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

(Trạng từ)

kuí
01

Một loại bò hoang hoặc bò rừng

See 犪牛 [kuíniú]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犪
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
㹛, 夔, 𤛽, 𤛾, 擾
Hình thái radical:
⿰,牜,夔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép